Đức Giáo hoàng Leo XIV công nhận các đức tính anh hùng của Tôi tớ Chúa Maria Petra Giordano, OP


"Những sự thế gian không còn chạm đến tôi nữa, tôi chỉ khát khao đền đáp tình yêu của Thiên Chúa bằng tình yêu mà thôi."

Đức Giáo hoàng Leo XIV công nhận các đức tính anh hùng của Tôi tớ Chúa Maria Petra Giordano, OP


ROME — Ngày 18 tháng 6 năm 2026, Giáo hoàng Leo XIV đã cho phép Bộ Phong thánh ban hành một số sắc lệnh thúc đẩy các tiến trình phong thánh, bao gồm việc công nhận các đức tính anh hùng của Tôi tớ Chúa Maria Petra Giordano, OP.

Sắc lệnh này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong sự nghiệp của Sơ Maria Petra, một nữ Đan sĩ thuộc Dòng Giảng thuyết. Bằng việc công nhận những đức tính anh hùng của bà, Giáo hội nay giới thiệu bà với các tín hữu như một vị đáng kính, và cầu nguyện để bà sẽ sớm được tuyên bố là Chân phước.

Tuyên phong Đáng kính

  • Đấng Đáng Kính - Tôi tớ Chúa: Maria Petra Giordano (tên thế tục: Nicoletta) (1912 - 2006)
  • Tuyên phong Đáng kính: Ngày 18 tháng 6 năm 2026
  • Đức Giáo hoàng: Leo XIV

Nội dung Sắc lệnh:

Tôi tớ Chúa Maria Petra Giordano, OP, một nữ tu chiêm niệm của Đan viện Santa Maria del Sasso ở Bibbiena, đã được tuyên bố là Đấng đáng kính.

Nữ tu khấn dòng thuộc Dòng Thuyết Giáo (Đa Minh); ngài đã sống trọn vẹn mọi nhân đức Kitô giáo và thực hành các lời khuyên Phúc Âm với sự dấn thân và lòng trung thành bền bỉ. Ngài được xem là một mẫu gương vô cùng thời sự về đời sống nhân đức và hành trình thiêng liêng của ngài có thể áp dụng cho cuộc đời của bất kỳ ai. Đức tin và ơn gọi chính là những điểm tựa vững chắc trong cuộc đời ngài.

Thân thế và Hành trình Cuộc đời

Đấng Đáng Kính, Nữ tu Tôi tớ Chúa Maria Petra Giordano (tên thật là Nicoletta), chào đời tại Naples vào ngày 4 tháng 7 năm 1912 trong một gia đình khá giả, là chị cả trong gia đình có chín người con.

Cũng như chị, người em gái là Bernardetta đã chọn đời sống tu trì tại cùng Đan viện ấy, và người em trai Ciro gia nhập Hội dòng Chúa Cứu Thế.

Thân phụ của chị tin rằng mình đã nhận được ơn sủng được chữa lành nhờ Đức Mẹ Pompei; vì thế, ông nuôi dưỡng lòng sùng kính sâu sắc đối với Đức Mẹ và kinh Mân Côi. Thân mẫu của chị cũng là một người rất đạo đức và cùng chồng chia sẻ lòng sùng kính Đức Mẹ ấy.

Năm Nicoletta lên mười hai tuổi, thân mẫu lâm bệnh nặng và các người con phải dọn về sống với bà ngoại. Đó là một khoảng thời gian trọng đại đối với Nicoletta, một bước ngoặt về mặt linh đạo, đưa chị đến việc suy gom các mầu nhiệm Mân Côi qua cuốn sách của Thánh Bartolo Longo.

Năm 1927, do những bất đồng với chế độ chính trị, thân phụ buộc phải chuyển đến Roma làm nhân viên bán hàng tại một cửa hàng quần áo. Sau khi cha chị từ chối gia nhập Đảng Phát xít Quốc gia, gia đình chị gặp nhiều khó khăn và chuyển đến Rome. Mãi đến năm 1930, cả gia đình mới có thể đoàn tụ tại đây. Tại đó, trong khi giúp chăm sóc các em nhỏ vì mẹ chị bị bệnh, Nicoletta đã vun đắp đời sống Kitô hữu của mình và tích cực tham gia vào đời sống giáo xứ.

Dấn thân trong Ơn gọi và Đời sống Tu trì

-Ơn gọi tu sĩ Dòng Đa Minh của chị được hình thành tại Vương cung thánh đường Santa Maria sopra Minerva ở Rome, nơi chị gia nhập Dòng Ba Thánh Đa Minh. Nicoletta rất chuyên chú vào các việc bác ái, và với tư cách là một nữ tu Dòng Ba Đa Minh, chị thường lui tới nhà thờ Santa Maria sopra Minerva. Vị linh hướng đã gợi ý chị nên cầu nguyện để xin biết đâu là ơn gọi Thiên Chúa dành cho mình.

-Cảm nghiệm về sự chiếu soi nội tâm vào năm 1930 được chị miêu tả như sau:

"Những sự thế gian không còn chạm đến tôi nữa, tôi chỉ khát khao đền đáp tình yêu của Thiên Chúa bằng tình yêu mà thôi".

-Sau khi được ơn soi sáng (thực hiện một actes d'offrande – lời khấn tư với Thiên Chúa), chị thấu hiểu ơn gọi của mình. Hướng về đời sống chiêm niệm, chị xin gia nhập đan viện Đa Minh Santa Maria del Sasso ở Bibbiena, gần Arezzo, vào ngày 4 tháng 11 năm 1934, khi 22 tuổi, lấy tên dòng là Maria Petra.

-Trong Đan viện, chị nhận tên là Maria Petra và hiến dâng cuộc đời mình cho việc cầu nguyện, thinh lặng, sống tình huynh đệ và phục vụ chị em. Chị khấn lần đầu vào tháng 5 năm 1936 và khấn trọng vào năm tiếp theo. Chị được trao phó nhiệm vụ phụ tá Giám tập. Tiếp sau đó vào ngày 14 tháng 11 năm 1941, chị nhận được sự chuẩn phê của Tòa Thánh chuẩn chước nhiệm làm Giám tập (maestra delle novizie) vì tuổi đời còn trẻ.

-Trong hơn bảy thập kỷ sống đời sống tu trì, chị phục vụ cộng đoàn với tư cách là Giám tập và Đan viện trưởng, và sau đó giúp đỡ trong công việc cập nhật Hiến pháp của các Nữ đan sĩ sau Công đồng Vatican II.
-Năm 1967: Chị được bổ nhiệm làm quản lý (economa).
-Năm 1970: Chị được chọn làm đại diện Liên hiệp các Đan viện để canh tân các hiến pháp của Dòng Thuyết Giáo (Dòng Đa Minh), nhằm thích ứng chúng với các chỉ thị của Công đồng Vatican II.
-Ngày 4 tháng 4 năm 1975: Dẫu đang mang trong mình những nỗi đau thể xác, chị vẫn đắc cử Đan viện trưởng Đan viện Santa Maria del Sasso ở Bibbiena.
-Năm 1978 & 1981: Tiếp tục tái đắc cử vào năm 1978, chị kết thúc nhiệm kỳ vào năm 1981, để rồi sau đó lại được bầu làm Đan viện trưởng cho đến khi bước sang tuổi tám mươi.
-Trong các vai trò dẫn dắt gia đình Đan viện, chị luôn xem quyền bính là sự phục vụ, luôn kiếm tìm chân lý và điều thiện hảo. Trí tuệ của chị vẫn minh mẫn cho đến tận những ngày cuối trước khi qua đời.

Qua đời và Tiến trình Phong thánh

Chị Maria Petra qua đời tại Bibbiena vào ngày 21 tháng 6 năm 2006, nổi tiếng về sự thánh thiện. Sau nghi thức an táng, chị được an táng tại nghĩa trang của Đan viện, nơi phần mộ của chị vẫn nằm ở đó cho đến ngày nay.

Quá trình phong chân phước và phong thánh cho chị được khởi xướng tại Giáo phận Arezzo-Cortona-Sansepolcro vào năm 2014, và giai đoạn cấp giáo phận kết thúc vào năm 2016.

Đấng Đáng Kính, Nữ tu Tôi tớ Chúa đã sống trọn vẹn mọi nhân đức Kitô giáo và thực hành các lời khuyên Phúc Âm với sự dấn thân và lòng trung thành bền bỉ. Chị được xem là một mẫu gương vô cùng thời sự về một đời sống nhân đức, và hành trình thiêng liêng của chị có thể áp dụng cho cuộc đời của bất kỳ ai. Đức tin và ơn gọi chính là những điểm tựa vững chắc trong cuộc đời chị; bất cứ ai từng quen biết chị đều không khỏi rung cảm trước chứng tá đức tin và một cuộc đời được khắc họa bằng tình yêu mến Chúa, yêu thương tha nhân và những người túng thiếu — tất cả là hoa trái của một đời sống cầu nguyện sâu đậm.


Ý nghĩa đối với Dòng Thuyết Giáo

Sắc lệnh này là một thời khắc quan trọng đối với Dòng Anh em Giảng thuyết, đặc biệt là đối với các nữ đan sĩ Đa Minh, những người mà đời sống chiêm niệm âm thầm vốn luôn là cốt lõi trong sứ vụ rao giảng của Dòng.

Tính đến tháng 6 năm 2026, Dòng có 1.952 nữ đan sĩ tại 173 đan viện trên 45 quốc gia, được tổ chức thành 16 liên hiệp và hai hiệp hội. Trong số đó có 1.845 đan sĩ khấn trọng và 107 nữ đan sĩ khấn tạm, cùng với 51 thỉnh sinh và 49 tập sinh đang trong quá trình đào tạo. Đời sống cầu nguyện, sám hối và chiêm niệm thầm kín của họ vẫn là nguồn ân sủng quan trọng cho sứ mệnh rao giảng của Dòng.

_Ban Truyền thông Đan viện biên tập_
Đường link tham khảo: